surround (bao quanh) và embrace (ôm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| surround | embrace | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bao quanh | ôm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
surround — bao quanh
to be all around something or someone; to encircle
- The old castle is surrounded by a thick stone wall. — Lâu đài cổ này bị bao quanh bởi một bức tường đá dày. → Học chi tiết từ surround
embrace — ôm
to hold someone closely in your arms as a sign of affection; to accept or support an idea, proposal, or belief willingly
- She embraced her friend warmly after years of being apart. — Cô ấy ôm chặt người bạn sau nhiều năm không gặp. → Học chi tiết từ embrace
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng surround | Dùng embrace |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bao quanh | ôm |
| Gợi ý | Chọn surround khi muốn nhấn sắc thái "bao quanh". | Chọn embrace khi muốn nhấn "ôm". |
Câu hỏi thường gặp
surround hay embrace? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/surround · /tu-dien/embrace.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt