eword.vn </> .md

Phân biệt emerge và vanish

emerge (nổi lên) và vanish (biến mất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

emerge vanish
Nghĩa tiếng Việt nổi lên biến mất
Trình độ (CEFR) B1 B1

emerge — nổi lên

to come out of or away from something, or to become visible or known; to come into existence or prominence

vanish — biến mất

to disappear suddenly or completely, especially in a way that is surprising or difficult to explain

  • The magician made the rabbit vanish in front of the audience. — Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất trước mặt khán giả. → Học chi tiết từ vanish

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng emerge Dùng vanish
Nghĩa cốt lõi nổi lên biến mất
Gợi ý Chọn emerge khi muốn nhấn sắc thái "nổi lên". Chọn vanish khi muốn nhấn "biến mất".

Câu hỏi thường gặp

emerge hay vanish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emerge · /tu-dien/vanish.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt