emotion (cảm xúc) và passion (đam mê) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| emotion | passion | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cảm xúc | đam mê |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
emotion — cảm xúc
a strong feeling deriving from one's circumstances, mood, or relationships with others
- She struggled to control her emotions after hearing the news. — Cô ấy vật lộn để kiểm soát cảm xúc của mình sau khi nghe tin tức. → Học chi tiết từ emotion
passion — đam mê
a strong or intense emotion or desire for something; an intense interest or enthusiasm for an activity or subject
- She has a real passion for playing the violin and practices every day. — Cô ấy có đam mê thật sự với việc chơi violon và tập luyện mỗi ngày. → Học chi tiết từ passion
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng emotion | Dùng passion |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cảm xúc | đam mê |
| Gợi ý | Chọn emotion khi muốn nhấn sắc thái "cảm xúc". | Chọn passion khi muốn nhấn "đam mê". |
Câu hỏi thường gặp
emotion hay passion? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emotion · /tu-dien/passion.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt