emotion (cảm xúc) và reason (lý do) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| emotion | reason | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cảm xúc | lý do |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
emotion — cảm xúc
a strong feeling deriving from one's circumstances, mood, or relationships with others
- She struggled to control her emotions after hearing the news. — Cô ấy vật lộn để kiểm soát cảm xúc của mình sau khi nghe tin tức. → Học chi tiết từ emotion
reason — lý do
A cause, explanation, or justification for something; the mental ability to think logically and make judgments
- The main reason I moved to the city was to find better job opportunities. — Lý do chính tôi chuyển đến thành phố là để tìm cơ hội việc làm tốt hơn. → Học chi tiết từ reason
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng emotion | Dùng reason |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cảm xúc | lý do |
| Gợi ý | Chọn emotion khi muốn nhấn sắc thái "cảm xúc". | Chọn reason khi muốn nhấn "lý do". |
Câu hỏi thường gặp
emotion hay reason? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emotion · /tu-dien/reason.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt