sympathy (sự thương cảm) và empathy (sự thấu cảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sympathy | empathy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự thương cảm | sự thấu cảm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
sympathy — sự thương cảm
feelings of pity and concern for someone who is in a bad situation; a feeling of understanding and sharing someone's emotions or experiences
- After the accident, the whole neighborhood showed sympathy for the family. — Sau tai nạn, cả khu phố đều bày tỏ sự thương cảm với gia đình. → Học chi tiết từ sympathy
empathy — sự thấu cảm
Từ empathy thường dùng với nghĩa sự thấu cảm.
- ... empathy ... — Ví dụ với empathy. → Học chi tiết từ empathy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sympathy | Dùng empathy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự thương cảm | sự thấu cảm |
| Gợi ý | Chọn sympathy khi muốn nhấn sắc thái "sự thương cảm". | Chọn empathy khi muốn nhấn "sự thấu cảm". |
Câu hỏi thường gặp
sympathy hay empathy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sympathy · /tu-dien/empathy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt