emphasize (nhấn mạnh) và highlight (điểm nổi bật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| emphasize | highlight | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhấn mạnh | điểm nổi bật |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
emphasize — nhấn mạnh
to give special importance or prominence to something; to make something stand out or be more noticeable
- The teacher emphasized the importance of regular practice for language learning. — Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên khi học ngôn ngữ. → Học chi tiết từ emphasize
highlight — điểm nổi bật
the most interesting or memorable part of something; to make something stand out or draw attention to it
- The highlight of the trip was visiting the ancient temples. — Điểm nổi bật của chuyến đi là ghé thăm các ngôi đền cổ. → Học chi tiết từ highlight
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng emphasize | Dùng highlight |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhấn mạnh | điểm nổi bật |
| Gợi ý | Chọn emphasize khi muốn nhấn sắc thái "nhấn mạnh". | Chọn highlight khi muốn nhấn "điểm nổi bật". |
Câu hỏi thường gặp
emphasize hay highlight? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emphasize · /tu-dien/highlight.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt