emphasize (nhấn mạnh) và minimize (giảm thiểu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| emphasize | minimize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhấn mạnh | giảm thiểu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
emphasize — nhấn mạnh
to give special importance or prominence to something; to make something stand out or be more noticeable
- The teacher emphasized the importance of regular practice for language learning. — Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên khi học ngôn ngữ. → Học chi tiết từ emphasize
minimize — giảm thiểu
to reduce something to the smallest possible amount or level; to represent something as less important than it really is
- We need to minimize waste in our production process to reduce costs. — Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất để giảm chi phí. → Học chi tiết từ minimize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng emphasize | Dùng minimize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhấn mạnh | giảm thiểu |
| Gợi ý | Chọn emphasize khi muốn nhấn sắc thái "nhấn mạnh". | Chọn minimize khi muốn nhấn "giảm thiểu". |
Câu hỏi thường gặp
emphasize hay minimize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emphasize · /tu-dien/minimize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt