empower (trao quyền) và enable (làm cho có thể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| empower | enable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trao quyền | làm cho có thể |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
empower — trao quyền
to give someone the authority or power to do something; to make someone feel more confident and in control of their life
- The new law empowers citizens to vote in local elections. — Luật mới trao quyền cho công dân bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương. → Học chi tiết từ empower
enable — làm cho có thể
to make something possible or to give someone the power, means, or authority to do something
- The new software enables users to edit videos directly in the browser. — Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video trực tiếp trên trình duyệt. → Học chi tiết từ enable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng empower | Dùng enable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trao quyền | làm cho có thể |
| Gợi ý | Chọn empower khi muốn nhấn sắc thái "trao quyền". | Chọn enable khi muốn nhấn "làm cho có thể". |
Câu hỏi thường gặp
empower hay enable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/empower · /tu-dien/enable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt