enable (làm cho có thể) và prevent (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enable | prevent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm cho có thể | ngăn chặn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
enable — làm cho có thể
to make something possible or to give someone the power, means, or authority to do something
- The new software enables users to edit videos directly in the browser. — Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video trực tiếp trên trình duyệt. → Học chi tiết từ enable
prevent — ngăn chặn
to keep something from happening or to stop someone from doing something
- Regular exercise can help prevent heart disease. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn chặn bệnh tim. → Học chi tiết từ prevent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enable | Dùng prevent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm cho có thể | ngăn chặn |
| Gợi ý | Chọn enable khi muốn nhấn sắc thái "làm cho có thể". | Chọn prevent khi muốn nhấn "ngăn chặn". |
Câu hỏi thường gặp
enable hay prevent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enable · /tu-dien/prevent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt