experience (kinh nghiệm) và encounter (gặp gỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| experience | encounter | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kinh nghiệm | gặp gỡ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
experience — kinh nghiệm
(noun) knowledge or skill acquired by involvement in or exposure to something over time; (verb) to encounter or undergo something, especially something significant or challenging
- She has 10 years of experience in marketing. — Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị. → Học chi tiết từ experience
encounter — gặp gỡ
to meet someone unexpectedly; to face or deal with something difficult or unexpected
- I encountered my old friend at the supermarket yesterday. — Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ tại siêu thị hôm qua. → Học chi tiết từ encounter
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng experience | Dùng encounter |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kinh nghiệm | gặp gỡ |
| Gợi ý | Chọn experience khi muốn nhấn sắc thái "kinh nghiệm". | Chọn encounter khi muốn nhấn "gặp gỡ". |
Câu hỏi thường gặp
experience hay encounter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/experience · /tu-dien/encounter.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt