encounter (gặp gỡ) và meet (gặp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| encounter | meet | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gặp gỡ | gặp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
encounter — gặp gỡ
to meet someone unexpectedly; to face or deal with something difficult or unexpected
- I encountered my old friend at the supermarket yesterday. — Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ tại siêu thị hôm qua. → Học chi tiết từ encounter
meet — gặp
To encounter or come into contact with someone; to gather together with others in one place
- I met my old friend at the coffee shop yesterday. — Hôm qua tôi đã gặp một người bạn cũ tại quán cà phê. → Học chi tiết từ meet
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng encounter | Dùng meet |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gặp gỡ | gặp |
| Gợi ý | Chọn encounter khi muốn nhấn sắc thái "gặp gỡ". | Chọn meet khi muốn nhấn "gặp". |
Câu hỏi thường gặp
encounter hay meet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/encounter · /tu-dien/meet.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt