forbid (cấm) và encourage (khuyến khích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| forbid | encourage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cấm | khuyến khích |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
forbid — cấm
to order someone not to do something, or to not allow something to happen
- Smoking is forbidden in this building. — Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này. → Học chi tiết từ forbid
encourage — khuyến khích
to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something
- My parents encouraged me to pursue a career in medicine. — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học. → Học chi tiết từ encourage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng forbid | Dùng encourage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cấm | khuyến khích |
| Gợi ý | Chọn forbid khi muốn nhấn sắc thái "cấm". | Chọn encourage khi muốn nhấn "khuyến khích". |
Câu hỏi thường gặp
forbid hay encourage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/forbid · /tu-dien/encourage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt