eword.vn </> .md

Phân biệt encourage và motivate

encourage (khuyến khích) và motivate (thúc đẩy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

encourage motivate
Nghĩa tiếng Việt khuyến khích thúc đẩy
Trình độ (CEFR) A2 B1

encourage — khuyến khích

to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something

  • My parents encouraged me to pursue a career in medicine. — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học. → Học chi tiết từ encourage

motivate — thúc đẩy

to provide someone with a reason or desire to do something; to be the reason why someone does something

  • The coach motivated his players before the match with an inspiring speech. — Huấn luyện viên đã tạo động lực cho các cầu thủ trước trận đấu bằng một bài phát biểu truyền cảm hứng. → Học chi tiết từ motivate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng encourage Dùng motivate
Nghĩa cốt lõi khuyến khích thúc đẩy
Gợi ý Chọn encourage khi muốn nhấn sắc thái "khuyến khích". Chọn motivate khi muốn nhấn "thúc đẩy".

Câu hỏi thường gặp

encourage hay motivate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/encourage · /tu-dien/motivate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt