eword.vn </> .md

Phân biệt prohibit và encourage

prohibit (cấm) và encourage (khuyến khích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

prohibit encourage
Nghĩa tiếng Việt cấm khuyến khích
Trình độ (CEFR) B1 A2

prohibit — cấm

to officially forbid something by law, rule, or authority; to prevent or make impossible

  • The government has prohibited the sale of certain pesticides to protect the environment. — Chính phủ đã cấm bán các loại thuốc trừ sâu nhất định để bảo vệ môi trường. → Học chi tiết từ prohibit

encourage — khuyến khích

to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something

  • My parents encouraged me to pursue a career in medicine. — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học. → Học chi tiết từ encourage

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng prohibit Dùng encourage
Nghĩa cốt lõi cấm khuyến khích
Gợi ý Chọn prohibit khi muốn nhấn sắc thái "cấm". Chọn encourage khi muốn nhấn "khuyến khích".

Câu hỏi thường gặp

prohibit hay encourage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prohibit · /tu-dien/encourage.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt