suppress (ngăn chặn) và encourage (khuyến khích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| suppress | encourage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngăn chặn | khuyến khích |
| Trình độ (CEFR) | B2 | A2 |
suppress — ngăn chặn
to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something
- The government attempted to suppress the protest by blocking social media. — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội. → Học chi tiết từ suppress
encourage — khuyến khích
to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something
- My parents encouraged me to pursue a career in medicine. — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học. → Học chi tiết từ encourage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng suppress | Dùng encourage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngăn chặn | khuyến khích |
| Gợi ý | Chọn suppress khi muốn nhấn sắc thái "ngăn chặn". | Chọn encourage khi muốn nhấn "khuyến khích". |
Câu hỏi thường gặp
suppress hay encourage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/suppress · /tu-dien/encourage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt