eword.vn </> .md

Phân biệt survive và endure

survive (sống sót) và endure (chịu đựng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

survive endure
Nghĩa tiếng Việt sống sót chịu đựng
Trình độ (CEFR) A2 B1

survive — sống sót

to remain alive or in existence, especially after facing danger, hardship, or an ordeal

  • Only two passengers survived the plane crash. — Chỉ có hai hành khách sống sót sau tai nạn máy bay. → Học chi tiết từ survive

endure — chịu đựng

to suffer or tolerate something difficult or unpleasant; to last or continue for a long time

  • She had to endure years of hardship before achieving success. — Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm khó khăn trước khi đạt được thành công. → Học chi tiết từ endure

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng survive Dùng endure
Nghĩa cốt lõi sống sót chịu đựng
Gợi ý Chọn survive khi muốn nhấn sắc thái "sống sót". Chọn endure khi muốn nhấn "chịu đựng".

Câu hỏi thường gặp

survive hay endure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/survive · /tu-dien/endure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt