eword.vn </> .md

Phân biệt undergo và endure

undergo (trải qua) và endure (chịu đựng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

undergo endure
Nghĩa tiếng Việt trải qua chịu đựng
Trình độ (CEFR) B1 B1

undergo — trải qua

to experience or be subjected to something, especially something unpleasant, difficult, or that involves change

  • The patient will undergo surgery next week to remove the tumor. — Bệnh nhân sẽ phải phẫu thuật tuần tới để loại bỏ khối u. → Học chi tiết từ undergo

endure — chịu đựng

to suffer or tolerate something difficult or unpleasant; to last or continue for a long time

  • She had to endure years of hardship before achieving success. — Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm khó khăn trước khi đạt được thành công. → Học chi tiết từ endure

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng undergo Dùng endure
Nghĩa cốt lõi trải qua chịu đựng
Gợi ý Chọn undergo khi muốn nhấn sắc thái "trải qua". Chọn endure khi muốn nhấn "chịu đựng".

Câu hỏi thường gặp

undergo hay endure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/undergo · /tu-dien/endure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt