vital (cực kỳ quan trọng) và energetic (mạnh mẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vital | energetic | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cực kỳ quan trọng | mạnh mẽ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
vital — cực kỳ quan trọng
essential or urgently necessary for life, success, or effectiveness; full of energy and vigor
- Sleep is vital for your physical and mental health. — Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn. → Học chi tiết từ vital
energetic — mạnh mẽ
Từ energetic thường dùng với nghĩa mạnh mẽ.
- ... energetic ... — Ví dụ với energetic. → Học chi tiết từ energetic
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vital | Dùng energetic |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cực kỳ quan trọng | mạnh mẽ |
| Gợi ý | Chọn vital khi muốn nhấn sắc thái "cực kỳ quan trọng". | Chọn energetic khi muốn nhấn "mạnh mẽ". |
Câu hỏi thường gặp
vital hay energetic? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vital · /tu-dien/energetic.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt