enforce (thực thi) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enforce | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực thi | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
enforce — thực thi
to make sure that a law, rule, or obligation is obeyed; to compel someone to do something
- The government must enforce traffic laws to reduce accidents on highways. — Chính phủ phải thực thi luật giao thông để giảm tai nạn trên đường cao tốc. → Học chi tiết từ enforce
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enforce | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực thi | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn enforce khi muốn nhấn sắc thái "thực thi". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
enforce hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enforce · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt