ensure (bảo đảm) và guarantee (bảo đảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ensure | guarantee | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo đảm | bảo đảm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
ensure — bảo đảm
to make certain that something happens or is done; to guarantee
- Please ensure that all doors are locked before leaving the building. — Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà. → Học chi tiết từ ensure
guarantee — bảo đảm
a formal promise or legal agreement to give money back or replace/repair something if it is not satisfactory; to promise with confidence that something will happen
- This laptop comes with a two-year guarantee against manufacturing defects. — Chiếc laptop này đi kèm bảo hành hai năm chống lỗi sản xuất. → Học chi tiết từ guarantee
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ensure | Dùng guarantee |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bảo đảm | bảo đảm |
| Gợi ý | Chọn ensure khi muốn nhấn sắc thái "bảo đảm". | Chọn guarantee khi muốn nhấn "bảo đảm". |
Câu hỏi thường gặp
ensure hay guarantee? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ensure · /tu-dien/guarantee.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt