eword.vn </> .md

Phân biệt insure và ensure

insure (bảo hiểm) và ensure (bảo đảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

insure ensure
Nghĩa tiếng Việt bảo hiểm bảo đảm
Trình độ (CEFR) B1 B1

insure — bảo hiểm

to arrange for compensation in case of loss, damage, or injury by paying regular premiums to an insurance company; to make certain or guarantee that something will happen

  • I need to insure my car before driving it on the highway. — Tôi cần bảo hiểm chiếc xe của mình trước khi lái trên đường cao tốc. → Học chi tiết từ insure

ensure — bảo đảm

to make certain that something happens or is done; to guarantee

  • Please ensure that all doors are locked before leaving the building. — Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà. → Học chi tiết từ ensure

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng insure Dùng ensure
Nghĩa cốt lõi bảo hiểm bảo đảm
Gợi ý Chọn insure khi muốn nhấn sắc thái "bảo hiểm". Chọn ensure khi muốn nhấn "bảo đảm".

Câu hỏi thường gặp

insure hay ensure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/insure · /tu-dien/ensure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt