ensure (bảo đảm) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ensure | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo đảm | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
ensure — bảo đảm
to make certain that something happens or is done; to guarantee
- Please ensure that all doors are locked before leaving the building. — Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà. → Học chi tiết từ ensure
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ensure | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bảo đảm | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn ensure khi muốn nhấn sắc thái "bảo đảm". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
ensure hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ensure · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt