ensure (bảo đảm) và secure (an toàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ensure | secure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo đảm | an toàn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
ensure — bảo đảm
to make certain that something happens or is done; to guarantee
- Please ensure that all doors are locked before leaving the building. — Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà. → Học chi tiết từ ensure
secure — an toàn
free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place
- The website uses encryption to keep your data secure. — Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn. → Học chi tiết từ secure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ensure | Dùng secure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bảo đảm | an toàn |
| Gợi ý | Chọn ensure khi muốn nhấn sắc thái "bảo đảm". | Chọn secure khi muốn nhấn "an toàn". |
Câu hỏi thường gặp
ensure hay secure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ensure · /tu-dien/secure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt