industry (ngành công nghiệp) và enterprise (việc làm khó khăn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| industry | enterprise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngành công nghiệp | việc làm khó khăn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
industry — ngành công nghiệp
A sector of economic activity; the manufacture of goods in factories; diligence and hard work in one's endeavors
- The automotive industry is one of the largest in the country. — Ngành công nghiệp ô tô là một trong những ngành lớn nhất của đất nước. → Học chi tiết từ industry
enterprise — việc làm khó khăn
Từ enterprise thường dùng với nghĩa việc làm khó khăn.
- ... enterprise ... — Ví dụ với enterprise. → Học chi tiết từ enterprise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng industry | Dùng enterprise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngành công nghiệp | việc làm khó khăn |
| Gợi ý | Chọn industry khi muốn nhấn sắc thái "ngành công nghiệp". | Chọn enterprise khi muốn nhấn "việc làm khó khăn". |
Câu hỏi thường gặp
industry hay enterprise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/industry · /tu-dien/enterprise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt