equal (bằng nhau) và superior (vượt trội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| equal | superior | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bằng nhau | vượt trội |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
equal — bằng nhau
the same in size, amount, value, or status; to be as good as or match something
- All citizens have equal rights under the law. — Tất cả công dân có quyền bình đẳng theo pháp luật. → Học chi tiết từ equal
superior — vượt trội
higher in quality, standard, or rank than someone or something else; a person of higher rank or authority
- This brand's coffee is superior in taste to its competitors. — Cà phê của thương hiệu này có hương vị vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh. → Học chi tiết từ superior
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng equal | Dùng superior |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bằng nhau | vượt trội |
| Gợi ý | Chọn equal khi muốn nhấn sắc thái "bằng nhau". | Chọn superior khi muốn nhấn "vượt trội". |
Câu hỏi thường gặp
equal hay superior? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/equal · /tu-dien/superior.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt