equip (trang bị) và supply (sự cung cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| equip | supply | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trang bị | sự cung cấp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
equip — trang bị
to provide someone or something with the necessary items, tools, knowledge, or skills needed for a particular purpose or activity
- The school equipped all classrooms with modern computers and projectors. — Nhà trường trang bị đầy đủ máy tính và máy chiếu hiện đại cho tất cả các lớp học. → Học chi tiết từ equip
supply — sự cung cấp
The act of supplying.
- supply and demand — sự cung cấp → Học chi tiết từ supply
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng equip | Dùng supply |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trang bị | sự cung cấp |
| Gợi ý | Chọn equip khi muốn nhấn sắc thái "trang bị". | Chọn supply khi muốn nhấn "sự cung cấp". |
Câu hỏi thường gặp
equip hay supply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/equip · /tu-dien/supply.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt