install (lắp đặt) và establish (thành lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| install | establish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lắp đặt | thành lập |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
install — lắp đặt
to put equipment or software in place and make it ready for use; to appoint someone to an official position
- I need to install a new printer on my computer. — Tôi cần cài đặt một máy in mới trên máy tính của tôi. → Học chi tiết từ install
establish — thành lập
to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute
- The company was established in 1995 and has grown steadily since then. — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó. → Học chi tiết từ establish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng install | Dùng establish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lắp đặt | thành lập |
| Gợi ý | Chọn install khi muốn nhấn sắc thái "lắp đặt". | Chọn establish khi muốn nhấn "thành lập". |
Câu hỏi thường gặp
install hay establish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/install · /tu-dien/establish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt