eword.vn </> .md

Phân biệt organize và establish

organize (sắp xếp) và establish (thành lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

organize establish
Nghĩa tiếng Việt sắp xếp thành lập
Trình độ (CEFR) A2 B1

organize — sắp xếp

to arrange, plan, or put in order; to form or establish a group, activity, or system

  • She organized the conference to bring together experts from different fields. — Cô ấy tổ chức hội nghị để tập hợp các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau. → Học chi tiết từ organize

establish — thành lập

to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute

  • The company was established in 1995 and has grown steadily since then. — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó. → Học chi tiết từ establish

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng organize Dùng establish
Nghĩa cốt lõi sắp xếp thành lập
Gợi ý Chọn organize khi muốn nhấn sắc thái "sắp xếp". Chọn establish khi muốn nhấn "thành lập".

Câu hỏi thường gặp

organize hay establish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/organize · /tu-dien/establish.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt