eword.vn </> .md

Phân biệt judge và estimate

judge (thẩm phán) và estimate (ước tính) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

judge estimate
Nghĩa tiếng Việt thẩm phán ước tính
Trình độ (CEFR) A1 B1

judge — thẩm phán

a public official appointed to decide cases in court; to form an opinion or conclusion about something or someone

  • The judge sentenced the defendant to five years in prison. — Thẩm phán tuyên phạt bị cáo năm năm tù. → Học chi tiết từ judge

estimate — ước tính

to roughly calculate or judge the value, number, quantity, or extent of something based on incomplete information

  • The contractor estimated that the renovation would cost around $50,000. — Nhà thầu ước tính rằng việc sửa chữa sẽ tốn khoảng 50.000 đô la. → Học chi tiết từ estimate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng judge Dùng estimate
Nghĩa cốt lõi thẩm phán ước tính
Gợi ý Chọn judge khi muốn nhấn sắc thái "thẩm phán". Chọn estimate khi muốn nhấn "ước tính".

Câu hỏi thường gặp

judge hay estimate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/judge · /tu-dien/estimate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt