eword.vn </> .md

Phân biệt project và estimate

project (dự án) và estimate (ước tính) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

project estimate
Nghĩa tiếng Việt dự án ước tính
Trình độ (CEFR) A1 B1

project — dự án

a planned undertaking or enterprise; to estimate or forecast something for the future; to present or promote something, or to cause something to be visible, audible, or noticed

  • The construction project is expected to be completed by the end of next year. — Dự án xây dựng được dự kiến hoàn thành vào cuối năm tới. → Học chi tiết từ project

estimate — ước tính

to roughly calculate or judge the value, number, quantity, or extent of something based on incomplete information

  • The contractor estimated that the renovation would cost around $50,000. — Nhà thầu ước tính rằng việc sửa chữa sẽ tốn khoảng 50.000 đô la. → Học chi tiết từ estimate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng project Dùng estimate
Nghĩa cốt lõi dự án ước tính
Gợi ý Chọn project khi muốn nhấn sắc thái "dự án". Chọn estimate khi muốn nhấn "ước tính".

Câu hỏi thường gặp

project hay estimate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/project · /tu-dien/estimate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt