evaluate (đánh giá) và judge (thẩm phán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| evaluate | judge | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đánh giá | thẩm phán |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
evaluate — đánh giá
to carefully consider and make a judgment about the value, quality, importance, or extent of something
- The teacher will evaluate the students' essays based on clarity and originality. — Giáo viên sẽ đánh giá các bài luận của học sinh dựa trên tính rõ ràng và tính độc đáo. → Học chi tiết từ evaluate
judge — thẩm phán
a public official appointed to decide cases in court; to form an opinion or conclusion about something or someone
- The judge sentenced the defendant to five years in prison. — Thẩm phán tuyên phạt bị cáo năm năm tù. → Học chi tiết từ judge
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng evaluate | Dùng judge |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đánh giá | thẩm phán |
| Gợi ý | Chọn evaluate khi muốn nhấn sắc thái "đánh giá". | Chọn judge khi muốn nhấn "thẩm phán". |
Câu hỏi thường gặp
evaluate hay judge? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/evaluate · /tu-dien/judge.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt