evening (buổi chiều) và morning (buổi sáng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| evening | morning | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | buổi chiều | buổi sáng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
evening — buổi chiều
the time of day between afternoon and night, or the period from sunset to bedtime
- I usually go for a walk in the evening after work. — Tôi thường đi bộ vào buổi tối sau khi làm việc. → Học chi tiết từ evening
morning — buổi sáng
the early part of the day, from when the sun rises until noon or lunchtime
- I wake up early every morning. — Tôi thức dậy sớm mỗi buổi sáng. → Học chi tiết từ morning
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng evening | Dùng morning |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | buổi chiều | buổi sáng |
| Gợi ý | Chọn evening khi muốn nhấn sắc thái "buổi chiều". | Chọn morning khi muốn nhấn "buổi sáng". |
Câu hỏi thường gặp
evening hay morning? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/evening · /tu-dien/morning.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt