eword.vn </> .md

Phân biệt eventual và initial

eventual (cuối cùng) và initial (ban đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

eventual initial
Nghĩa tiếng Việt cuối cùng ban đầu
Trình độ (CEFR) B1 B1

eventual — cuối cùng

happening or existing at the end of a process or period of time; occurring as a final result

  • After years of hard work, his eventual success surprised no one. — Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, thành công cuối cùng của anh ấy không có gì ngạc nhiên. → Học chi tiết từ eventual

initial — ban đầu

occurring at the beginning; the first letter of a name or word; to sign or mark with one's initials

  • The initial results of the study were very promising. — Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ. → Học chi tiết từ initial

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng eventual Dùng initial
Nghĩa cốt lõi cuối cùng ban đầu
Gợi ý Chọn eventual khi muốn nhấn sắc thái "cuối cùng". Chọn initial khi muốn nhấn "ban đầu".

Câu hỏi thường gặp

eventual hay initial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eventual · /tu-dien/initial.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt