eword.vn </> .md

Phân biệt eventual và ultimate

eventual (cuối cùng) và ultimate (tối cùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

eventual ultimate
Nghĩa tiếng Việt cuối cùng tối cùng
Trình độ (CEFR) B1 B1

eventual — cuối cùng

happening or existing at the end of a process or period of time; occurring as a final result

  • After years of hard work, his eventual success surprised no one. — Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, thành công cuối cùng của anh ấy không có gì ngạc nhiên. → Học chi tiết từ eventual

ultimate — tối cùng

Being the final point in a process; most important or greatest in degree; the best or most extreme example of something.

  • The ultimate goal of the project is to reduce carbon emissions by 50%. — Mục đích tối cùng của dự án là giảm phát thải carbon 50%. → Học chi tiết từ ultimate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng eventual Dùng ultimate
Nghĩa cốt lõi cuối cùng tối cùng
Gợi ý Chọn eventual khi muốn nhấn sắc thái "cuối cùng". Chọn ultimate khi muốn nhấn "tối cùng".

Câu hỏi thường gặp

eventual hay ultimate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eventual · /tu-dien/ultimate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt