exact (chính xác) và precise (chính xác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| exact | precise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chính xác | chính xác |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
exact — chính xác
(adjective) completely accurate or precise in every detail; (verb) to demand and obtain something from someone, often by force or authority
- The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp. — Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều. → Học chi tiết từ exact
precise — chính xác
exact and accurate in all details; clearly defined or stated
- The surgeon's precise movements during the operation were crucial for the patient's recovery. — Những chuyển động chính xác của bác sĩ phẫu thuật trong ca phẫu thuật rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân. → Học chi tiết từ precise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng exact | Dùng precise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chính xác | chính xác |
| Gợi ý | Chọn exact khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". | Chọn precise khi muốn nhấn "chính xác". |
Câu hỏi thường gặp
exact hay precise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exact · /tu-dien/precise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt