eword.vn </> .md

Phân biệt exact và strict

exact (chính xác) và strict (nghiêm ngặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

exact strict
Nghĩa tiếng Việt chính xác nghiêm ngặt
Trình độ (CEFR) A2 A2

exact — chính xác

(adjective) completely accurate or precise in every detail; (verb) to demand and obtain something from someone, often by force or authority

  • The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp. — Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều. → Học chi tiết từ exact

strict — nghiêm ngặt

demanding rigid adherence to rules, standards, or principles; severe and exacting in requirements or judgment

  • The teacher has strict rules about homework submission deadlines. — Giáo viên có những quy tắc nghiêm ngặt về hạn nộp bài tập về nhà. → Học chi tiết từ strict

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng exact Dùng strict
Nghĩa cốt lõi chính xác nghiêm ngặt
Gợi ý Chọn exact khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". Chọn strict khi muốn nhấn "nghiêm ngặt".

Câu hỏi thường gặp

exact hay strict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exact · /tu-dien/strict.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt