eword.vn </> .md

Phân biệt explore và examine

explore (khám phá) và examine (kiểm tra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

explore examine
Nghĩa tiếng Việt khám phá kiểm tra
Trình độ (CEFR) A2 B1

explore — khám phá

to travel through or investigate (a place, subject, or idea) in order to discover or learn about it

  • We decided to explore the old castle during our vacation. — Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình. → Học chi tiết từ explore

examine — kiểm tra

to inspect something carefully and in detail to determine its nature, quality, or condition; to test someone's knowledge or abilities

  • The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection. — Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng. → Học chi tiết từ examine

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng explore Dùng examine
Nghĩa cốt lõi khám phá kiểm tra
Gợi ý Chọn explore khi muốn nhấn sắc thái "khám phá". Chọn examine khi muốn nhấn "kiểm tra".

Câu hỏi thường gặp

explore hay examine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/explore · /tu-dien/examine.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt