inquire (hỏi) và examine (kiểm tra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| inquire | examine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hỏi | kiểm tra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
inquire — hỏi
to ask for information about something; to conduct an investigation
- She inquired about the flight schedule before booking her tickets. — Cô ấy hỏi về lịch trình chuyến bay trước khi đặt vé. → Học chi tiết từ inquire
examine — kiểm tra
to inspect something carefully and in detail to determine its nature, quality, or condition; to test someone's knowledge or abilities
- The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection. — Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng. → Học chi tiết từ examine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng inquire | Dùng examine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hỏi | kiểm tra |
| Gợi ý | Chọn inquire khi muốn nhấn sắc thái "hỏi". | Chọn examine khi muốn nhấn "kiểm tra". |
Câu hỏi thường gặp
inquire hay examine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/inquire · /tu-dien/examine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt