examine (kiểm tra) và study (sự học tập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| examine | study | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiểm tra | sự học tập |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
examine — kiểm tra
to inspect something carefully and in detail to determine its nature, quality, or condition; to test someone's knowledge or abilities
- The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection. — Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng. → Học chi tiết từ examine
study — sự học tập
the act of learning or reading about a subject; to spend time learning or examining something carefully
- I need to do some study for my exam next week. — Tôi cần phải học tập để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới. → Học chi tiết từ study
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng examine | Dùng study |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiểm tra | sự học tập |
| Gợi ý | Chọn examine khi muốn nhấn sắc thái "kiểm tra". | Chọn study khi muốn nhấn "sự học tập". |
Câu hỏi thường gặp
examine hay study? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/examine · /tu-dien/study.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt