principle (nguyên tắc) và exception (sự trừ ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| principle | exception | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguyên tắc | sự trừ ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
principle — nguyên tắc
A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior; a general rule or law.
- The company operates on the principle of customer satisfaction. — Công ty hoạt động theo nguyên tắc thỏa mãn khách hàng. → Học chi tiết từ principle
exception — sự trừ ra
Từ exception thường dùng với nghĩa sự trừ ra.
- ... exception ... — Ví dụ với exception. → Học chi tiết từ exception
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng principle | Dùng exception |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguyên tắc | sự trừ ra |
| Gợi ý | Chọn principle khi muốn nhấn sắc thái "nguyên tắc". | Chọn exception khi muốn nhấn "sự trừ ra". |
Câu hỏi thường gặp
principle hay exception? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/principle · /tu-dien/exception.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt