execute (thực hiện) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| execute | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hiện | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
execute — thực hiện
to carry out or perform an action, plan, or instruction; to carry out a death sentence on a person
- The team executed the marketing plan flawlessly. — Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch tiếp thị một cách hoàn hảo. → Học chi tiết từ execute
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng execute | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực hiện | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn execute khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
execute hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/execute · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt