execute (thực hiện) và perform (thực hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| execute | perform | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hiện | thực hiện |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
execute — thực hiện
to carry out or perform an action, plan, or instruction; to carry out a death sentence on a person
- The team executed the marketing plan flawlessly. — Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch tiếp thị một cách hoàn hảo. → Học chi tiết từ execute
perform — thực hiện
to carry out an action, task, or function; to present a show, concert, or play to an audience
- The band will perform at the concert tonight. — Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay. → Học chi tiết từ perform
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng execute | Dùng perform |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực hiện | thực hiện |
| Gợi ý | Chọn execute khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". | Chọn perform khi muốn nhấn "thực hiện". |
Câu hỏi thường gặp
execute hay perform? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/execute · /tu-dien/perform.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt