exist (tồn tại) và live (sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| exist | live | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tồn tại | sống |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
exist — tồn tại
to be present or found in a place or situation; to live or occur
- Many species that existed millions of years ago no longer exist today. — Nhiều loài đã tồn tại cách đây hàng triệu năm không còn tồn tại ngày nay. → Học chi tiết từ exist
live — sống
to be alive; to have your home in a particular place; to pass your life in a specified manner
- I live in Hanoi with my family. — Tôi sống ở Hà Nội cùng gia đình. → Học chi tiết từ live
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng exist | Dùng live |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tồn tại | sống |
| Gợi ý | Chọn exist khi muốn nhấn sắc thái "tồn tại". | Chọn live khi muốn nhấn "sống". |
Câu hỏi thường gặp
exist hay live? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exist · /tu-dien/live.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt