eword.vn </> .md

Phân biệt expand và increase

expand (mở rộng) và increase (tăng lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

expand increase
Nghĩa tiếng Việt mở rộng tăng lên
Trình độ (CEFR) A2 A1

expand — mở rộng

to increase in size, area, or volume; to become or make something larger or more extensive

  • The company plans to expand its operations to Southeast Asia next year. — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á vào năm tới. → Học chi tiết từ expand

increase — tăng lên

to become or make something greater in amount, number, size, or degree

  • The company plans to increase its production by 20% next year. — Công ty có kế hoạch tăng sản lượng lên 20% năm tới. → Học chi tiết từ increase

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng expand Dùng increase
Nghĩa cốt lõi mở rộng tăng lên
Gợi ý Chọn expand khi muốn nhấn sắc thái "mở rộng". Chọn increase khi muốn nhấn "tăng lên".

Câu hỏi thường gặp

expand hay increase? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/expand · /tu-dien/increase.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt