maximize (tối đa hóa) và expand (mở rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| maximize | expand | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tối đa hóa | mở rộng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
maximize — tối đa hóa
to make something as large, great, or effective as possible
- The company aims to maximize profits while minimizing costs. — Công ty nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong khi giảm chi phí tối thiểu. → Học chi tiết từ maximize
expand — mở rộng
to increase in size, area, or volume; to become or make something larger or more extensive
- The company plans to expand its operations to Southeast Asia next year. — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á vào năm tới. → Học chi tiết từ expand
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng maximize | Dùng expand |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tối đa hóa | mở rộng |
| Gợi ý | Chọn maximize khi muốn nhấn sắc thái "tối đa hóa". | Chọn expand khi muốn nhấn "mở rộng". |
Câu hỏi thường gặp
maximize hay expand? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/maximize · /tu-dien/expand.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt