experience (kinh nghiệm) và undergo (trải qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| experience | undergo | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kinh nghiệm | trải qua |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
experience — kinh nghiệm
(noun) knowledge or skill acquired by involvement in or exposure to something over time; (verb) to encounter or undergo something, especially something significant or challenging
- She has 10 years of experience in marketing. — Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị. → Học chi tiết từ experience
undergo — trải qua
to experience or be subjected to something, especially something unpleasant, difficult, or that involves change
- The patient will undergo surgery next week to remove the tumor. — Bệnh nhân sẽ phải phẫu thuật tuần tới để loại bỏ khối u. → Học chi tiết từ undergo
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng experience | Dùng undergo |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kinh nghiệm | trải qua |
| Gợi ý | Chọn experience khi muốn nhấn sắc thái "kinh nghiệm". | Chọn undergo khi muốn nhấn "trải qua". |
Câu hỏi thường gặp
experience hay undergo? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/experience · /tu-dien/undergo.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt