manipulate (thao tác) và exploit (kỳ công) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| manipulate | exploit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thao tác | kỳ công |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
manipulate — thao tác
to control or influence someone or something skillfully, especially in an unfair way; to handle or operate something with hands or mechanically
- The politician manipulated public opinion through misleading statements. — Nhà chính trị đã xuyển động dư luận công chúng thông qua những tuyên bố sai lệch. → Học chi tiết từ manipulate
exploit — kỳ công
Từ exploit thường dùng với nghĩa kỳ công.
- ... exploit ... — Ví dụ với exploit. → Học chi tiết từ exploit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng manipulate | Dùng exploit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thao tác | kỳ công |
| Gợi ý | Chọn manipulate khi muốn nhấn sắc thái "thao tác". | Chọn exploit khi muốn nhấn "kỳ công". |
Câu hỏi thường gặp
manipulate hay exploit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/manipulate · /tu-dien/exploit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt