explore (khám phá) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| explore | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khám phá | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
explore — khám phá
to travel through or investigate (a place, subject, or idea) in order to discover or learn about it
- We decided to explore the old castle during our vacation. — Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình. → Học chi tiết từ explore
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng explore | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khám phá | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn explore khi muốn nhấn sắc thái "khám phá". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
explore hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/explore · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt