eword.vn </> .md

Phân biệt surround và expose

surround (bao quanh) và expose (phơi bày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

surround expose
Nghĩa tiếng Việt bao quanh phơi bày
Trình độ (CEFR) A2 B1

surround — bao quanh

to be all around something or someone; to encircle

  • The old castle is surrounded by a thick stone wall. — Lâu đài cổ này bị bao quanh bởi một bức tường đá dày. → Học chi tiết từ surround

expose — phơi bày

to reveal or make visible something that was hidden; to subject someone or something to a particular condition or influence

  • The investigation exposed a major corruption scandal in the government. — Cuộc điều tra đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng lớn trong chính phủ. → Học chi tiết từ expose

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng surround Dùng expose
Nghĩa cốt lõi bao quanh phơi bày
Gợi ý Chọn surround khi muốn nhấn sắc thái "bao quanh". Chọn expose khi muốn nhấn "phơi bày".

Câu hỏi thường gặp

surround hay expose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/surround · /tu-dien/expose.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt