imply (gợi ý) và express (diễn đạt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| imply | express | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gợi ý | diễn đạt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
imply — gợi ý
to suggest or indicate something indirectly, without stating it explicitly
- Her silence implied that she disagreed with the proposal. — Sự im lặng của cô ấy ngụ ý rằng cô ấy không đồng ý với đề xuất. → Học chi tiết từ imply
express — diễn đạt
to communicate thoughts, feelings, or information in words or through gestures; to send or deliver quickly without stopping at intermediate points
- She expressed her concerns about the project during the meeting. — Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp. → Học chi tiết từ express
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng imply | Dùng express |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gợi ý | diễn đạt |
| Gợi ý | Chọn imply khi muốn nhấn sắc thái "gợi ý". | Chọn express khi muốn nhấn "diễn đạt". |
Câu hỏi thường gặp
imply hay express? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/imply · /tu-dien/express.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt